Cách dùng "我去给你们买陈皮糖" (wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng) trong hội thoại tiếng Trung
我去给你们买陈皮糖
ta đi mua kẹo trần bì cho hai người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那一会儿买完你们就先回家 | nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiā | Vậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước, |
| 2▶ | 我去给你们买陈皮糖 | wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng | ta đi mua kẹo trần bì cho hai người. |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 10 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jì zhōu fǔ chá dào nǐ jiā jǐ cì yù xíPhủ Tễ Châu điều tra ra việc nhà cô nhiều lần bị tập kích

HSK 6
0:03s
yuán yú nǐ fù qīn dāng nián yùn sòng de yī tàng biāocó liên quan đến một chuyến hàng mà năm xưa phụ thân cô từng áp tải.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè cái dào lín ān zhèn ān wěn le zhè xiē niánsau đó mới tới trấn Lâm An sống yên ổn ngần ấy năm.

HSK 5
0:03s
cáng bǎo tú zhī shì yòu bèi jiù shì chóng tíchuyện bản đồ kho báu lại bị khơi lên lần nữa.








