Cách dùng "我长大了 要像我爹一样" (wǒ zhǎng dà le yào xiàng wǒ diē yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我长大了 要像我爹一样
[đợi con lớn lên sẽ chinh chiến sa trường]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舅舅 | jiù jiù | [Cữu cữu,] |
| 2▶ | 我长大了 要像我爹一样 | wǒ zhǎng dà le yào xiàng wǒ diē yī yàng | [đợi con lớn lên sẽ chinh chiến sa trường] |
| 3 | 征战沙场 | zhēng zhàn shā chǎng | [giống cha con.] |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













