Cách dùng "而且我好久没有这么开心了" (ér qiě wǒ hǎo jiǔ méi yǒu zhè me kāi xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěhǎojiǔméiyǒuzhèmekāixīnle

Hơn nữa lâu lắm rồi tôi không vui như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:34
kāi
xīn
a

Vui chứ.

LINE 0202:36
PLAYING SCENE
ér
qiě
hǎo
jiǔ
méi
yǒu
zhè
me
kāi
xīn
le

Hơn nữa lâu lắm rồi tôi không vui như vậy.

LINE 0302:39
zhēn
de

Thật à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp02:36
TMDB ID281231