Cách dùng "看着你一步一步从客房到前厅" (kàn zhe nǐ yí bù yí bù cóng kè fáng dào qián tīng) trong hội thoại tiếng Trung
看着你一步一步从客房到前厅
Nhìn cô từng bước từng bước từ bộ phận buồng phòng đến lễ tân,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:27
dàn但
gǔ骨
zi子
lǐ里
hěn很
qiáng强
dà大
“nhưng bên trong thì lại mạnh mẽ vô cùng.”
LINE 0231:30
PLAYING SCENEkàn看
zhe着
nǐ你
yí一
bù步
yí一
bù步
cóng从
kè客
fáng房
dào到
qián前
tīng厅
“Nhìn cô từng bước từng bước từ bộ phận buồng phòng đến lễ tân,”
LINE 0331:33
wèi未
lái来
yě也
yǒu有
kě可
néng能
huì会
zǒu走
dé得
gèng更
gāo高
gèng更
yuǎn远
“tương lai có lẽ sẽ còn tiến xa hơn nữa”
Show Information