Cách dùng "连这点迎难而上的勇气都没有" (lián zhè diǎn yíng nán ér shàng de yǒng qì dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

liánzhèdiǎnyíngnánérshàngdeyǒngdōuméiyǒu

đối mặt với khó khăn này mà mẹ nó cũng không có.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
de

ngay cả chút dũng cảm

LINE 0231:17
PLAYING SCENE
lián
zhè
diǎn
yíng
nán
ér
shàng
de
yǒng
dōu
méi
yǒu

đối mặt với khó khăn này mà mẹ nó cũng không có.

LINE 0331:20
ān
jīng

Quản lý An

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp31:17
TMDB ID281231