Cách dùng "那我就不留你了" (nà wǒ jiù bù liú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不留你了
Vậy tôi không giữ cô nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
kǒng恐
pà怕
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
péi陪
nǐ你
men们
dào到
zuì最
hòu后
le了
“E là không thể ở lại cùng mọi người đến cuối được.”
LINE 0221:34
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jiù就
bù不
liú留
nǐ你
le了
“Vậy tôi không giữ cô nữa.”
LINE 0321:36
děng等
wǒ我
qù去
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
de的
shí时
hòu候
“Khi nào tôi đến khách sạn Phố Vinh”
Show Information