Cách dùng "你相信我 我们之间" (nǐ xiāng xìn wǒ wǒ men zhī jiān) trong hội thoại tiếng Trung
你相信我 我们之间
- Em tin anh đi, giữa bọn anh... - Đây không phải lần đầu loại chuyện này xảy ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:58
wǒ我
méi没
xiǎng想
dào到
wǎng网
shàng上
huì会
chuán传
chéng成
zhè这
yàng样
“Anh không ngờ dân mạng lại đồn như vậy.”
LINE 0238:00
PLAYING SCENEnǐ xiāng xìn wǒ wǒ men zhī jiān
你相信我 我们之间
“- Em tin anh đi, giữa bọn anh... - Đây không phải lần đầu loại chuyện này xảy ra.”
LINE 0338:02
zhè这
zhǒng种
shì事
qíng情
yǐ已
jīng经
bú不
shì是
dì第
yī一
cì次
fā发
shēng生
le了
“- Em tin anh đi, giữa bọn anh... - Đây không phải lần đầu loại chuyện này xảy ra.”
Show Information