Cách dùng "你有把柄在我手里喽" (nǐ yǒu bǎ bǐng zài wǒ shǒu lǐ lóu) trong hội thoại tiếng Trung

yǒubǐngzàishǒulóu

Anh bị tôi nắm thóp rồi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:38
gào
bié
rén

Không được nói cho người khác biết.

LINE 0209:41
PLAYING SCENE
yǒu
bǐng
zài
shǒu
lóu

Anh bị tôi nắm thóp rồi đấy.

LINE 0309:50
shuō
zěn
me
měi
huí

Sao lần nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp09:41
TMDB ID281231