Cách dùng "他肯定不会埋没你这个人才的" (tā kěn dìng bú huì mái mò nǐ zhè ge rén cái de) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定不会埋没你这个人才的
chắc chắn sẽ không để nhân tài như cô mai một mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
kěn肯
ní尼
zhè这
ge个
rén人
“Tôi biết ngay người như Kenny”
LINE 0213:46
PLAYING SCENEtā他
kěn肯
dìng定
bú不
huì会
mái埋
mò没
nǐ你
zhè这
ge个
rén人
cái才
de的
“chắc chắn sẽ không để nhân tài như cô mai một mà.”
LINE 0313:49
shì是
yīn因
wèi为
xǔ许
jīng经
lǐ理
néng能
lì力
chū出
zhòng众
“Đó là vì quản lý Hứa có năng lực xuất chúng.”
Show Information