Cách dùng "我听说产假很辛苦的" (wǒ tīng shuō chǎn jià hěn xīn kǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
我听说产假很辛苦的
Tôi nghe nói nghỉ thai sản vất vả lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:07
nín您
huī恢
fù复
dé得
zěn怎
me么
yàng样
le了
“Cô khôi phục thế nào rồi?”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
chǎn产
jià假
hěn很
xīn辛
kǔ苦
de的
“Tôi nghe nói nghỉ thai sản vất vả lắm.”
LINE 0330:11
kě可
bú不
shì是
ma吗
“Chứ còn gì nữa.”
Show Information