Cách dùng "我以为我能放任自己" (wǒ yǐ wéi wǒ néng fàng rèn zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我以为我能放任自己
[Tôi tưởng mình có thể buông thả bản thân,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
shì是
wǒ我
duì对
bù不
qǐ起
nǐ你
“Là tôi có lỗi với anh.”
LINE 0204:15
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
wéi为
wǒ我
néng能
fàng放
rèn任
zì自
jǐ己
“[Tôi tưởng mình có thể buông thả bản thân,]”
LINE 0304:19
bǎ把
zhè这
duàn段
lǚ旅
xíng行
“[coi chuyến đi này]”
Show Information