Cách dùng "这种事情已经不是第一次发生了" (zhè zhǒng shì qíng yǐ jīng bú shì dì yī cì fā shēng le) trong hội thoại tiếng Trung
这种事情已经不是第一次发生了
- Em tin anh đi, giữa bọn anh... - Đây không phải lần đầu loại chuyện này xảy ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:00
nǐ xiāng xìn wǒ wǒ men zhī jiān
你相信我 我们之间
“- Em tin anh đi, giữa bọn anh... - Đây không phải lần đầu loại chuyện này xảy ra.”
LINE 0238:02
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
shì事
qíng情
yǐ已
jīng经
bú不
shì是
dì第
yī一
cì次
fā发
shēng生
le了
“- Em tin anh đi, giữa bọn anh... - Đây không phải lần đầu loại chuyện này xảy ra.”
LINE 0338:04
rú如
guǒ果
hé和
qián前
rèn任
huà划
qīng清
jiè界
xiàn限
“Nếu việc cắt đứt với người yêu cũ”
Show Information