Cách dùng "还有什么事 撒个娇听听" (hái yǒu shén me shì sā gè jiāo tīng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
还有什么事 撒个娇听听
Còn chuyện gì nữa à? Làm nũng anh nghe xem nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
31:48
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好好好 行 那就这样了啊 等一下 | hǎo hǎo hǎo xíng nà jiù zhè yàng le a děng yí xià | Được được được. Được rồi, vậy đi nhé. [Khoan đã.] |
| 2▶ | 还有什么事 撒个娇听听 | hái yǒu shén me shì sā gè jiāo tīng tīng | Còn chuyện gì nữa à? Làm nũng anh nghe xem nào. |
| 3 | 哥 人家好想你哦 你快点回来哦 爱你爱你么么 | gē rén jiā hǎo xiǎng nǐ ó nǐ kuài diǎn huí lái ó ài nǐ ài nǐ me me | Anh, người ta nhớ anh lắm đấy, anh về sớm nhé. Yêu anh, yêu anh, moa moa. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















