Cách dùng "既可以就近照顾你妈" (jì kě yǐ jiù jìn zhào gù nǐ mā) trong hội thoại tiếng Trung
既可以就近照顾你妈
thì vừa có thể chăm sóc mẹ cháu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
35:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 | zhè yàng | Như vậy |
| 2▶ | 既可以就近照顾你妈 | jì kě yǐ jiù jìn zhào gù nǐ mā | thì vừa có thể chăm sóc mẹ cháu |
| 3 | 又不耽误学习 | yòu bù dān wù xué xí | vừa không làm ảnh hưởng việc học, |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















