Cách dùng "可她毕竟是你妈妈" (kě tā bì jìng shì nǐ mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
可她毕竟是你妈妈
nhưng dù sao thì cũng là mẹ của cháu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
35:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是当年你妈妈做得不对 | shì dāng nián nǐ mā mā zuò dé bú duì | Khi ấy là mẹ cháu không đúng, |
| 2▶ | 可她毕竟是你妈妈 | kě tā bì jìng shì nǐ mā mā | nhưng dù sao thì cũng là mẹ của cháu. |
| 3 | 做孩子的 | zuò hái zi de | Làm con |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















