Cách dùng "你赶紧洗洗 洗洗吃饭 行" (nǐ gǎn jǐn xǐ xǐ xǐ xǐ chī fàn xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你赶紧洗洗 洗洗吃饭 行
Con mau đi rửa ráy đi, rửa ráy rồi ăn cơm. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
40:33
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 李尖尖呢 一放假就玩疯了 找齐明月去了 | lǐ jiān jiān ne yī fàng jià jiù wán fēng le zhǎo qí míng yuè qù le | Lý Tiêm Tiêm đâu ạ? Nghỉ một cái là chơi điên cuồng. Đi tìm Tề Minh Nguyệt rồi. |
| 2▶ | 你赶紧洗洗 洗洗吃饭 行 | nǐ gǎn jǐn xǐ xǐ xǐ xǐ chī fàn xíng | Con mau đi rửa ráy đi, rửa ráy rồi ăn cơm. Vâng. |
| 3 | 瞧这一身汗 | qiáo zhè yī shēn hàn | Nhìn mồ hôi mồ kê kìa. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















