Cách dùng "你就是 替人孵蛋那个" (nǐ jiù shì tì rén fū dàn nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
你就是 替人孵蛋那个
Anh chính là con chim ngốc đã ấp trứng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你知道你是谁吗 | nǐ zhī dào nǐ shì shuí ma | Anh có biết anh là ai không? |
| 2▶ | 你就是 替人孵蛋那个 | nǐ jiù shì tì rén fū dàn nà ge | Anh chính là con chim ngốc đã ấp trứng |
| 3 | 傻鸟 | shǎ niǎo | thay người khác. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















