Cách dùng "我 我 我不是这意思啊" (wǒ wǒ wǒ bú shì zhè yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
我 我 我不是这意思啊
Tôi... tôi... tôi không có ý đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比跟着我强 | bǐ gēn zhe wǒ qiáng | tốt hơn đi theo tôi nhiều. |
| 2▶ | 我 我 我不是这意思啊 | wǒ wǒ wǒ bú shì zhè yì si a | Tôi... tôi... tôi không có ý đó. |
| 3 | 我就直说了啊 | wǒ jiù zhí shuō le a | Tôi nói thẳng vậy. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yòu luàn le nǐ kàn kàn zhè zhàng zhēn shìlà lộn xộn hết. Anh xem sổ sách này... Thật là.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zán bú shì shuō hǎo de ma shuō hǎo shén me leChẳng phải chúng ta đã nói rồi à? Nói gì cơ?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ shuō huí lái gēn dà jiā shāng liáng yī xià tǐng hǎo deNhưng con nói để con về bàn với cả nhà đã. Tốt lắm mà.

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng bào nà ge xué xiào maChẳng phải con vẫn luôn muốn vào trường đó sao?
