Cách dùng "我已经在单位上 请了一个月的假了" (wǒ yǐ jīng zài dān wèi shàng qǐng le yí gè yuè de jiǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经在单位上 请了一个月的假了
Bác đã xin nghỉ ở công ty một tháng nay rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我怎么管 | wǒ zěn me guǎn | Sao bác lo được chứ? |
| 2▶ | 我已经在单位上 请了一个月的假了 | wǒ yǐ jīng zài dān wèi shàng qǐng le yí gè yuè de jiǎ le | Bác đã xin nghỉ ở công ty một tháng nay rồi, |
| 3 | 你舅妈还一个劲地 打电话催我回去 | nǐ jiù mā hái yí gè jìn dì dǎ diàn huà cuī wǒ huí qù | Bác gái của cháu cũng gọi điện giục bác về. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















