Cách dùng "谢天谢地呀" (xiè tiān xiè dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
谢天谢地呀
Cảm ơn trời đất,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
30:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对嘛 | duì ma | Đúng không? |
| 2▶ | 谢天谢地呀 | xiè tiān xiè dì ya | Cảm ơn trời đất, |
| 3 | 终于脱离危险了 | zhōng yú tuō lí wēi xiǎn le | cuối cùng cũng thoát khỏi nguy hiểm. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















