Cách dùng "专门把蛋啊 下在别人窝里" (zhuān mén bà dàn a xià zài bié rén wō lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
专门把蛋啊 下在别人窝里
chuyên đẻ trứng vào tổ của người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世界上有一种鸟 | shì jiè shàng yǒu yī zhǒng niǎo | Trên đời này có một loài chim |
| 2▶ | 专门把蛋啊 下在别人窝里 | zhuān mén bà dàn a xià zài bié rén wō lǐ | chuyên đẻ trứng vào tổ của người khác, |
| 3 | 让别人替它孵蛋 | ràng bié rén tì tā fū dàn | để người khác ấp trứng thay mình, |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















