Cách dùng "橙子 别任性啊 松手松手" (chéng zi bié rèn xìng a sōng shǒu sōng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
橙子 别任性啊 松手松手
Quả Cam, đừng tùy hứng. Buông ra, buông ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
14:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喂 | wèi | Alo. |
| 2▶ | 橙子 别任性啊 松手松手 | chéng zi bié rèn xìng a sōng shǒu sōng shǒu | Quả Cam, đừng tùy hứng. Buông ra, buông ra. |
| 3 | 就让她待在这儿吧 | jiù ràng tā dài zài zhè ér ba | Cứ để con bé ở đây đi. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















