Cách dùng "谈了恋爱 就不是你们喽" (tán le liàn ài jiù bú shì nǐ men lóu) trong hội thoại tiếng Trung
谈了恋爱 就不是你们喽
Có bạn gái thì không là các anh nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
19:04
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 女孩屁股后面转 | nǚ hái pì gǔ hòu miàn zhuǎn | cũng xoay quanh con gái. |
| 2▶ | 谈了恋爱 就不是你们喽 | tán le liàn ài jiù bú shì nǐ men lóu | Có bạn gái thì không là các anh nữa. |
| 3 | 怎么可能 听谁说的 | zěn me kě néng tīng shuí shuō de | Sao có thể như vậy chứ? Em nghe ai nói vậy? |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















