Cách dùng "我们家鸟儿 他认窝" (wǒ men jiā niǎo ér tā rèn wō) trong hội thoại tiếng Trung
我们家鸟儿 他认窝
thì chú chim nhà chúng ta nhận ra tổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等他翅膀硬了 | děng tā chì bǎng yìng le | thì khi nào cánh nó cứng cáp |
| 2▶ | 我们家鸟儿 他认窝 | wǒ men jiā niǎo ér tā rèn wō | thì chú chim nhà chúng ta nhận ra tổ, |
| 3 | 他自己就飞回来了 | tā zì jǐ jiù fēi huí lái le | nó sẽ tự bay về thôi. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















