Cách dùng "我 我 我不是这意思啊" (wǒ wǒ wǒ bú shì zhè yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
我 我 我不是这意思啊
Tôi... tôi... tôi không có ý đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比跟着我强 | bǐ gēn zhe wǒ qiáng | tốt hơn đi theo tôi nhiều. |
| 2▶ | 我 我 我不是这意思啊 | wǒ wǒ wǒ bú shì zhè yì si a | Tôi... tôi... tôi không có ý đó. |
| 3 | 我就直说了啊 | wǒ jiù zhí shuō le a | Tôi nói thẳng vậy. |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















