Cách dùng "这两天可要出成绩了啊" (zhè liǎng tiān kě yào chū chéng jì le a) trong hội thoại tiếng Trung
这两天可要出成绩了啊
[Mấy ngày nữa là có kết quả rồi,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这行了吧 | zhè xíng le ba | [Vậy đã được chưa?] |
| 2▶ | 这两天可要出成绩了啊 | zhè liǎng tiān kě yào chū chéng jì le a | [Mấy ngày nữa là có kết quả rồi,] |
| 3 | 你考得到底怎么样 | nǐ kǎo dé dào dǐ zěn me yàng | [cuối cùng thì con thi thế nào hả?] |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
néng yǒu shén me shì děng zán zhè miàn guǎn yǐ hòu zuò dà leCó thể có chuyện gì được chứ? Khi nào tiệm mì của chúng ta lớn hơn

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
















