Cách dùng "才敢出来" (cái gǎn chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
才敢出来
mới dám đi ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:59
xiǎo小
de的
zhǐ只
néng能
duǒ躲
dào到
tiān天
liàng亮
“tiểu nhân chỉ đành trốn đến khi trời sáng”
LINE 0201:02
PLAYING SCENEcái才
gǎn敢
chū出
lái来
“mới dám đi ra.”
LINE 0301:05
shī尸
shēn身
duō多
chù处
gǔ骨
zhé折
“Thi thể có nhiều chỗ gãy xương,”
Show Information