Cách dùng "藏匿于戏班后台" (cáng nì yú xì bān hòu tái) trong hội thoại tiếng Trung
藏匿于戏班后台
giấu xác ở hậu trường đoàn kịch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:56
tā她
bèi被
rén人
shā杀
hài害
“Cô ấy bị người ta sát hại,”
LINE 0208:58
PLAYING SCENEcáng藏
nì匿
yú于
xì戏
bān班
hòu后
tái台
“giấu xác ở hậu trường đoàn kịch.”
LINE 0309:01
nǐ你
yǔ与
tā她
zuì最
hòu后
xiāng相
jiàn见
shì是
hé何
shí时
“Lần cuối cô gặp cô ấy là khi nào?”
Show Information