Cách dùng "打扰冬灵娘子了" (dǎ rǎo dōng líng niáng zǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
打扰冬灵娘子了
Làm phiền Đông Linh cô nương rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:47
shuō说
shì是
zhǎo找
dào到
le了
zhèng证
jù据
“nói là đã tìm thấy chứng cứ.”
LINE 0211:49
PLAYING SCENEdǎ打
rǎo扰
dōng冬
líng灵
niáng娘
zǐ子
le了
“Làm phiền Đông Linh cô nương rồi.”
LINE 0312:11
dà大
rén人
“Đại nhân.”
Show Information