Cách dùng "大人是怀疑他话中有假" (dà rén shì huái yí tā huà zhōng yǒu jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung
大人是怀疑他话中有假
Đại nhân nghi ngờ lời khai của hắn là nói dối ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
zhǔ主
chí持
gōng公
dào道
“cho Phán Nhi và nhạc mẫu.”
LINE 0215:48
PLAYING SCENEdà大
rén人
shì是
huái怀
yí疑
tā他
huà话
zhōng中
yǒu有
jiǎ假
“Đại nhân nghi ngờ lời khai của hắn là nói dối ư?”
LINE 0315:52
ń嗯
“Phải.”
Show Information