Cách dùng "都是你亲眼所见吗" (dōu shì nǐ qīn yǎn suǒ jiàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
都是你亲眼所见吗
đều là tận mắt chứng kiến ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:41
nǐ你
suǒ所
shuō说
de的
“Những gì ông nói”
LINE 0200:43
PLAYING SCENEdōu都
shì是
nǐ你
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
ma吗
“đều là tận mắt chứng kiến ư?”
LINE 0300:46
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
“Phải!”
Show Information