Cách dùng "可抛尸现场留下的脚印" (kě pāo shī xiàn chǎng liú xià de jiǎo yìn) trong hội thoại tiếng Trung
可抛尸现场留下的脚印
Nhưng dấu chân ở hiện trường vứt xác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:14
jià嫁
huò祸
“Giá họa ư?”
LINE 0216:18
PLAYING SCENEkě可
pāo抛
shī尸
xiàn现
chǎng场
liú留
xià下
de的
jiǎo脚
yìn印
“Nhưng dấu chân ở hiện trường vứt xác”
LINE 0316:20
yǔ与
tā他
bìng并
bù不
xiāng相
fú符
a啊
“không trùng khớp với hắn.”
Show Information