Cách dùng "你前日去了戏院" (nǐ qián rì qù le xì yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
你前日去了戏院
Hôm kia cô đã đến kịch viện?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:31
shàng尚
zài在
chá查
zhèng证
“Vẫn đang trong quá trình điều tra.”
LINE 0211:34
PLAYING SCENEnǐ你
qián前
rì日
qù去
le了
xì戏
yuàn院
“Hôm kia cô đã đến kịch viện?”
LINE 0311:39
yǔ与
hé何
rén人
xiāng相
yuē约
“Hẹn gặp ai?”
Show Information