Cách dùng "你亲手为他缝制的" (nǐ qīn shǒu wèi tā féng zhì de) trong hội thoại tiếng Trung
你亲手为他缝制的
áo nàng tự tay may cho hắn sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:19
zhè这
shì是
“Đây là...”
LINE 0214:23
PLAYING SCENEnǐ你
qīn亲
shǒu手
wèi为
tā他
féng缝
zhì制
de的
“áo nàng tự tay may cho hắn sao?”
LINE 0314:26
huán还
gěi给
wǒ我
“Trả lại cho ta.”
Show Information