Cách dùng "你是在怀疑" (nǐ shì zài huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
你是在怀疑
Ngươi nghi ngờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:17
tū突
rán然
xiǎng想
qǐ起
cǐ此
wù物
“đột nhiên nhớ ra vật này.”
LINE 0212:31
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
zài在
huái怀
yí疑
“Ngươi nghi ngờ”
LINE 0312:32
zhè这
shì是
zhuāng庄
luò洛
bái白
zhī之
wù物
“đây là đồ của Trang Lạc Bạch?”
Show Information