Cách dùng "皮下产生瘀斑" (pí xià chǎn shēng yū bān) trong hội thoại tiếng Trung
皮下产生瘀斑
dưới da xuất hiện vết máu bầm.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:07
shuāng双
yǎn眼
chū出
xiě血
yán严
zhòng重
“hai mắt xuất huyết nghiêm trọng,”
LINE 0201:10
PLAYING SCENEpí皮
xià下
chǎn产
shēng生
yū瘀
bān斑
“dưới da xuất hiện vết máu bầm.”
LINE 0301:15
wán完
le了
“Thôi xong.”
Show Information