Cách dùng "十年心血教出的" (shí nián xīn xuè jiào chū de) trong hội thoại tiếng Trung
十年心血教出的
Mười năm tâm huyết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
kàn看
kàn看
“Xem xem.”
LINE 0205:15
PLAYING SCENEshí十
nián年
xīn心
xuè血
jiào教
chū出
de的
“Mười năm tâm huyết”
LINE 0305:18
jiù就
shì是
nǐ你
zhè这
bān般
liáng凉
báo薄
xīn心
cháng肠
“lại dạy dỗ ra kẻ bạc bẽo như ngươi.”
Show Information