Cách dùng "是一个良善之辈" (shì yí gè liáng shàn zhī bèi) trong hội thoại tiếng Trung
是一个良善之辈
thì là người hiền lành lương thiện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:18
dàn但
kàn看
miàn面
xiàng相
“Xét tướng mạo”
LINE 0207:19
PLAYING SCENEshì是
yí一
gè个
liáng良
shàn善
zhī之
bèi辈
“thì là người hiền lành lương thiện.”
LINE 0307:20
huà画
“Vẽ đi!”
Show Information