Cách dùng "她被害当日是和你在一起" (tā bèi hài dāng rì shì hé nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她被害当日是和你在一起
Hôm cô ấy bị hại từng ở chung với cô ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:09
sān三
rì日
qián前
“Ba ngày trước.”
LINE 0209:11
PLAYING SCENEtā她
bèi被
hài害
dāng当
rì日
shì是
hé和
nǐ你
zài在
yì一
qǐ起
“Hôm cô ấy bị hại từng ở chung với cô ư?”
LINE 0309:14
nǐ你
men们
qù去
le了
hé何
dì地
“Hai cô đã đi đâu?”
Show Information