Cách dùng "她才甘愿被顾伯父" (tā cái gān yuàn bèi gù bó fù) trong hội thoại tiếng Trung
她才甘愿被顾伯父
cô ấy mới cam lòng để Cố bá phụ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
wèi为
le了
wǒ我
ā阿
niáng娘
de的
bìng病
“Vì căn bệnh của mẫu thân ta,”
LINE 0210:35
PLAYING SCENEtā她
cái才
gān甘
yuàn愿
bèi被
gù顾
bó伯
fù父
“cô ấy mới cam lòng để Cố bá phụ”
LINE 0310:36
mài卖
gěi给
hóu侯
guāng光
míng明
de的
“bán cho Hầu Quang Minh.”
Show Information