Cách dùng "她出事前" (tā chū shì qián) trong hội thoại tiếng Trung
她出事前
Trước khi Phán Nhi gặp chuyện,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:37
méi没
yǒu有
“Không ạ.”
LINE 0209:40
PLAYING SCENEtā她
chū出
shì事
qián前
“Trước khi Phán Nhi gặp chuyện,”
LINE 0309:42
yǔ与
hé何
rén人
lái来
wǎng往
mì密
qiè切
“cô có biết cô ấy có qua lại thân thiết”
Show Information