Cách dùng "我我我" (wǒ wǒ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我我我
Ta...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:18
zāo遭
le了
zǔ诅
zhòu咒
“Bị nguyền rủa rồi.”
LINE 0201:19
PLAYING SCENEwǒ我
wǒ我
wǒ我
“Ta...”
LINE 0301:21
wǒ我
yě也
huó活
bù不
chéng成
le了
“Ta cũng sắp toi rồi.”
Show Information