Cách dùng "与何人来往密切" (yǔ hé rén lái wǎng mì qiè) trong hội thoại tiếng Trung
与何人来往密切
cô có biết cô ấy có qua lại thân thiết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:40
tā她
chū出
shì事
qián前
“Trước khi Phán Nhi gặp chuyện,”
LINE 0209:42
PLAYING SCENEyǔ与
hé何
rén人
lái来
wǎng往
mì密
qiè切
“cô có biết cô ấy có qua lại thân thiết”
LINE 0309:44
nǐ你
kě可
zhī知
yī一
èr二
“với ai không?”
Show Information