Cách dùng "在外人面前我给足了你面子" (zài wài rén miàn qián wǒ gěi zú le nǐ miàn zi) trong hội thoại tiếng Trung

zàiwàirénmiànqiángěilemiànzi

ta giữ thể diện cho ông trước mặt người ngoài,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:29
huā
zhòng
jīn
mǎi

Ông bỏ ra khoản tiền lớn để mua ta,

LINE 0213:31
PLAYING SCENE
zài
wài
rén
miàn
qián
gěi
le
miàn
zi

ta giữ thể diện cho ông trước mặt người ngoài,

LINE 0313:33
dàn
guān
mén
lái
jiù
bié
xiāng
zhǎo
tòng
kuài

nhưng về tới nhà thì đừng khiến nhau bực dọc nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp13:31
TMDB ID289209