Cách dùng "你答应过要娶我的" (nǐ dā yìng guò yào qǔ wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你答应过要娶我的
Ông từng hứa sẽ cưới tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
17:04
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杜生 | dù shēng | Ông Đỗ. |
| 2▶ | 你答应过要娶我的 | nǐ dā yìng guò yào qǔ wǒ de | Ông từng hứa sẽ cưới tôi, |
| 3 | 为什么要违背诺言 让我成为全港的笑话 | wèi shén me yào wéi bèi nuò yán ràng wǒ chéng wéi quán gǎng de xiào huà | sao ông lại nuốt lời làm tôi thành trò cười của cả Hồng Kông, Trung Quốc? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xǐng bù guò lái le wǒ cái tīng le tā de guǐ huà qù dekhông tỉnh lại nữa, nên mới nghe lời anh ta mà làm liều.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ hòu shén me dōu bú yào le lǎo yé wǒ zhǐ yào liú zài nǐ shēn biān jiù xíngSau này em không cần gì nữa, anh Đỗ. Em chỉ muốn ở lại bên cạnh anh.

HSK 7
0:03s
wǒ yuán liàng nǐ wǒ ráo nǐ wǒ zěn me ráo nǐ aTôi tha thứ cho cô, tôi tha cho cô. Sao tôi có thể tha cho cô được?

HSK 2
0:03s
bú yào wǒ bú yào huí qù wǒ bú yào huí qù lǎo yé wǒ huì guāi guāi deĐừng mà. Em không muốn quay về. Em không muốn quay về, anh Đỗ. Em sẽ ngoan ngoãn.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì yào tā miàn duì tā táo bì de yī qièEm muốn chị ta phải đối mặt với tất cả những gì chị ta trốn tránh.

HSK 7
0:03s
wǎn shàng wǒ xiǎng hē nǐ bāo de tāng zài jiā děng wǒ hǎo bù hǎoTối nay con muốn uống canh mẹ nấu. Chờ con ở nhà nhé.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì zán cūn dì yí gè dà xué shēngĐây là sinh viên đại học đầu tiên của thôn chúng ta.

HSK 3
0:03s
lái yī kuài cháng cháng gāng chū guō de bù yòng le kě tián leThử một miếng đi, vừa ra lò đấy. Không cần đâu. Ngọt lắm.








