Cách dùng "好不容易才说服她让我出门" (hǎo bù róng yì cái shuō fú tā ràng wǒ chū mén) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngcáishuōràngchūmén

Mãi mới thuyết phục được mẹ cho em đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
gēn
shuō
yào
gēn
pāi
diàn
yǐng
a

Em bảo mẹ là đi quay phim với anh.

LINE 0216:24
PLAYING SCENE
hǎo
róng
cái
shuō
ràng
chū
mén

Mãi mới thuyết phục được mẹ cho em đi.

LINE 0316:27
nǐ yào wán zhǎo bié rén wán wǒ hái yǒu shì yào máng

你要玩找别人玩 我还有事要忙

Tìm người khác mà chơi. Tôi bận rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp16:24
TMDB ID213703