Cách dùng "他看到女生上色情网站 说不定能骗他出来" (tā kàn dào nǚ shēng shàng sè qíng wǎng zhàn shuō bù dìng néng piàn tā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
他看到女生上色情网站 说不定能骗他出来
Thấy con gái trên trang khiêu dâm có thể dụ được hắn ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:17
yòu bú shì gěi nǐ kàn de gěi tā kàn de
又不是给你看的 给他看的
“Đâu phải cho cô xem. Cho hắn mà.”
LINE 0219:20
PLAYING SCENEtā kàn dào nǚ shēng shàng sè qíng wǎng zhàn shuō bù dìng néng piàn tā chū lái
他看到女生上色情网站 说不定能骗他出来
“Thấy con gái trên trang khiêu dâm có thể dụ được hắn ra.”
LINE 0319:24
zhè这
shén什
me么
bái白
chī痴
zhāo招
shù数
la啦
??
“Chiêu gì mà ngu vậy trời?”
Show Information