Cách dùng "又不是给你看的 给他看的" (yòu bú shì gěi nǐ kàn de gěi tā kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
又不是给你看的 给他看的
Đâu phải cho cô xem. Cho hắn mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:14
wèi为
shén什
me么
zài在
nǚ女
shēng生
miàn面
qián前
dǎ打
kāi开
zhè这
zhǒng种
wǎng网
zhàn站
la啦
??
“Sao lại xem mấy trang này trước mặt con gái chứ?”
LINE 0219:17
PLAYING SCENEyòu bú shì gěi nǐ kàn de gěi tā kàn de
又不是给你看的 给他看的
“Đâu phải cho cô xem. Cho hắn mà.”
LINE 0319:20
tā kàn dào nǚ shēng shàng sè qíng wǎng zhàn shuō bù dìng néng piàn tā chū lái
他看到女生上色情网站 说不定能骗他出来
“Thấy con gái trên trang khiêu dâm có thể dụ được hắn ra.”
Show Information