Cách dùng "这样以后我上厕所都会毛毛的" (zhè yàng yǐ hòu wǒ shàng cè suǒ dū huì máo máo de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyànghòushàngsuǒhuìmáomáode

Giờ đi vệ sinh chắc tôi thấy rợn người mất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:17
hǎo
biàn
tài
ó

Anh biến thái quá đấy.

LINE 0228:19
PLAYING SCENE
zhè
yàng
hòu
shàng
suǒ
huì
máo
máo
de

Giờ đi vệ sinh chắc tôi thấy rợn người mất.

LINE 0328:22
duì a wǒ jiù shì biàn tài a

对啊 我就是变态啊

Ừ. Tôi là kẻ biến thái mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp28:19
TMDB ID213703