Cách dùng "回头吐你一车都是" (huí tóu tǔ nǐ yī chē dōu shì) trong hội thoại tiếng Trung
回头吐你一车都是
Khéo lại nôn đầy xe của anh mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:10
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我可去不了了 我晕车 特别严重 | nà wǒ kě qù bù liǎo le wǒ yùn chē tè bié yán zhòng | Vậy tôi không đi được rồi. Tôi say xe. Rất nghiêm trọng. |
| 2▶ | 回头吐你一车都是 | huí tóu tǔ nǐ yī chē dōu shì | Khéo lại nôn đầy xe của anh mất. |
| 3 | 不对啊 | bú duì a | Không đúng. |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng kàn dào bié rén xīn lǐ de shì qíngSao cô có thể nhìn ra tâm sự của người khác?





